Từ vựng
押問答
おしもんどー
vocabulary vocab word
tranh cãi qua lại
cãi vã lời qua tiếng lại
cuộc tranh luận kéo co bằng lời
押問答 押問答 おしもんどー tranh cãi qua lại, cãi vã lời qua tiếng lại, cuộc tranh luận kéo co bằng lời
Ý nghĩa
tranh cãi qua lại cãi vã lời qua tiếng lại và cuộc tranh luận kéo co bằng lời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0