Từ vựng
抹額
まっこー
vocabulary vocab word
băng đô đỏ (dành cho sĩ quan cấp thấp)
抹額 抹額 まっこー băng đô đỏ (dành cho sĩ quan cấp thấp)
Ý nghĩa
băng đô đỏ (dành cho sĩ quan cấp thấp)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まっこー
vocabulary vocab word
băng đô đỏ (dành cho sĩ quan cấp thấp)