Từ vựng
披露宴
ひろうえん
vocabulary vocab word
tiệc cưới
bữa tiệc
lễ kỷ niệm
buổi liên hoan
披露宴 披露宴 ひろうえん tiệc cưới, bữa tiệc, lễ kỷ niệm, buổi liên hoan
Ý nghĩa
tiệc cưới bữa tiệc lễ kỷ niệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0