Kanji
宴
kanji character
bữa tiệc
yến tiệc
buổi tiệc
宴 kanji-宴 bữa tiệc, yến tiệc, buổi tiệc
宴
Ý nghĩa
bữa tiệc yến tiệc và buổi tiệc
Cách đọc
Kun'yomi
- うたげ tiệc
- はなみの うたげ tiệc ngắm hoa anh đào
- あくまの うたげ Lễ hội quỷ dữ
On'yomi
- えん かい tiệc
- ひろう えん tiệc cưới
- えん せき tiệc
Luyện viết
Nét: 1/10
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
宴 tiệc, yến tiệc, bữa tiệc linh đình -
宴 会 tiệc, yến tiệc, buổi tiếp tân... -
披 露 宴 tiệc cưới, bữa tiệc, lễ kỷ niệm... -
宴 席 tiệc, bữa tiệc tối -
饗 宴 bữa tiệc, yến tiệc -
供 宴 bữa tiệc, yến tiệc -
享 宴 bữa tiệc, yến tiệc -
祝 宴 bữa tiệc mừng, yến tiệc ăn mừng -
宴 遊 phòng tiệc rượu, chỗ ngồi tiệc tùng -
宴 楽 sự vui chơi, tiệc tùng -
佳 宴 bữa tiệc linh đình, bữa tiệc vui vẻ -
嘉 宴 bữa tiệc linh đình, bữa tiệc vui vẻ -
賀 宴 tiệc mừng -
酒 宴 tiệc rượu, bữa tiệc, yến tiệc -
内 宴 bữa tiệc riêng tư -
別 宴 bữa tiệc chia tay -
招 宴 tiệc chiêu đãi, lời mời dự tiệc, buổi tiệc -
御 宴 yến tiệc cung đình -
小 宴 tiệc nhỏ -
盛 宴 bữa tiệc linh đình -
球 宴 trận đấu giao hữu toàn sao bóng chày -
茶 宴 tiệc trà -
離 宴 tiệc chia tay, tiệc ly hôn -
開 宴 khai mạc tiệc, khai mạc tiệc cưới -
狂 宴 cuộc ăn chơi thác loạn, bữa tiệc ồn ào hỗn loạn, bữa tiệc cuồng nhiệt... -
宴 も酣 bữa tiệc đang sôi động nhất, bữa tiệc đang ở đỉnh điểm -
宴 会 場 hội trường tiệc -
宴 を張 るtổ chức tiệc tối, tổ chức yến tiệc -
花 の宴 tiệc ngắm hoa anh đào -
歓 迎 宴 tiệc chào mừng