Kanji

Ý nghĩa

bữa tiệc yến tiệc buổi tiệc

Cách đọc

Kun'yomi

  • うたげ tiệc
  • はなみの うたげ tiệc ngắm hoa anh đào
  • あくまの うたげ Lễ hội quỷ dữ

On'yomi

  • えん かい tiệc
  • ひろう えん tiệc cưới
  • えん せき tiệc

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.