Từ vựng
宴遊
えんゆう
vocabulary vocab word
phòng tiệc rượu
chỗ ngồi tiệc tùng
宴遊 宴遊 えんゆう phòng tiệc rượu, chỗ ngồi tiệc tùng
Ý nghĩa
phòng tiệc rượu và chỗ ngồi tiệc tùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんゆう
vocabulary vocab word
phòng tiệc rượu
chỗ ngồi tiệc tùng