Từ vựng
宴
うたげ
vocabulary vocab word
tiệc
yến tiệc
bữa tiệc linh đình
宴 宴 うたげ tiệc, yến tiệc, bữa tiệc linh đình
Ý nghĩa
tiệc yến tiệc và bữa tiệc linh đình
Luyện viết
Nét: 1/10
うたげ
vocabulary vocab word
tiệc
yến tiệc
bữa tiệc linh đình