Từ vựng
祝宴
しゅくえん
vocabulary vocab word
bữa tiệc mừng
yến tiệc ăn mừng
祝宴 祝宴 しゅくえん bữa tiệc mừng, yến tiệc ăn mừng
Ý nghĩa
bữa tiệc mừng và yến tiệc ăn mừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅくえん
vocabulary vocab word
bữa tiệc mừng
yến tiệc ăn mừng