Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
宴席
えんせき
vocabulary vocab word
tiệc
bữa tiệc tối
宴席
enseki
宴席
宴席
えんせき
tiệc, bữa tiệc tối
え
ん
せ
き
宴
席
え
ん
せ
き
宴
席
え
ん
せ
き
宴
席
Ý nghĩa
tiệc
và
bữa tiệc tối
tiệc, bữa tiệc tối
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
宴席
tiệc, bữa tiệc tối
えんせき
宴
bữa tiệc, yến tiệc, buổi tiệc
うたげ, エン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
妟
thư thái, trong lành và ôn hòa
やす.らか, やす.める, アン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
席
ghế, chiếu, dịp...
むしろ, セキ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
芾
( CDP-8D40 )
hoa, nhỏ, bé...
ヒ, ハイ, フツ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.