Từ vựng
投げ槍
なげやり
vocabulary vocab word
cẩu thả
bất cẩn
cẩu thả qua loa
luộm thuộm
liều lĩnh
vô trách nhiệm
tùy tiện
投げ槍 投げ槍-2 なげやり cẩu thả, bất cẩn, cẩu thả qua loa, luộm thuộm, liều lĩnh, vô trách nhiệm, tùy tiện
Ý nghĩa
cẩu thả bất cẩn cẩu thả qua loa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0