Từ vựng
抑制栽培
よくせいさいばい
vocabulary vocab word
trồng trọt muộn
kiềm chế sinh trưởng nhân tạo của cây trồng
抑制栽培 抑制栽培 よくせいさいばい trồng trọt muộn, kiềm chế sinh trưởng nhân tạo của cây trồng
Ý nghĩa
trồng trọt muộn và kiềm chế sinh trưởng nhân tạo của cây trồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
抑制栽培
trồng trọt muộn, kiềm chế sinh trưởng nhân tạo của cây trồng
よくせいさいばい