Từ vựng
承平
じょうへい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Jōhei (26.4.931-22.5.938)
Niên hiệu Shōhei
承平 承平 じょうへい Niên hiệu Jōhei (26.4.931-22.5.938), Niên hiệu Shōhei
Ý nghĩa
Niên hiệu Jōhei (26.4.931-22.5.938) và Niên hiệu Shōhei
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0