Từ vựng
扶植
ふしょく
vocabulary vocab word
cấy ghép
hỗ trợ
thiết lập
扶植 扶植 ふしょく cấy ghép, hỗ trợ, thiết lập
Ý nghĩa
cấy ghép hỗ trợ và thiết lập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふしょく
vocabulary vocab word
cấy ghép
hỗ trợ
thiết lập