Từ vựng
打診槌
だしんずち
vocabulary vocab word
búa gõ chẩn đoán
dụng cụ gõ khám bệnh
thiết bị gõ y tế
打診槌 打診槌 だしんずち búa gõ chẩn đoán, dụng cụ gõ khám bệnh, thiết bị gõ y tế
Ý nghĩa
búa gõ chẩn đoán dụng cụ gõ khám bệnh và thiết bị gõ y tế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0