Từ vựng
打算的
ださんてき
vocabulary vocab word
tính toán
vụ lợi
ích kỷ
vì lợi ích cá nhân
打算的 打算的 ださんてき tính toán, vụ lợi, ích kỷ, vì lợi ích cá nhân
Ý nghĩa
tính toán vụ lợi ích kỷ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ださんてき
vocabulary vocab word
tính toán
vụ lợi
ích kỷ
vì lợi ích cá nhân