Từ vựng
手の平を返す
てのひらをかえす
vocabulary vocab word
thay đổi ý kiến đột ngột
quay ngoắt 180 độ
lật bàn tay
làm việc dễ như trở bàn tay
手の平を返す 手の平を返す てのひらをかえす thay đổi ý kiến đột ngột, quay ngoắt 180 độ, lật bàn tay, làm việc dễ như trở bàn tay
Ý nghĩa
thay đổi ý kiến đột ngột quay ngoắt 180 độ lật bàn tay
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0