Từ vựng
てのひらをかえす
てのひらをかえす
vocabulary vocab word
thay đổi ý kiến đột ngột
quay ngoắt 180 độ
lật bàn tay
làm việc dễ như trở bàn tay
てのひらをかえす てのひらをかえす てのひらをかえす thay đổi ý kiến đột ngột, quay ngoắt 180 độ, lật bàn tay, làm việc dễ như trở bàn tay
Ý nghĩa
thay đổi ý kiến đột ngột quay ngoắt 180 độ lật bàn tay
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0