Từ vựng
所轄署
しょかつしょ
vocabulary vocab word
cơ quan thuế địa phương
cơ quan thuế có thẩm quyền
đồn cảnh sát khu vực
đồn cảnh sát có thẩm quyền
所轄署 所轄署 しょかつしょ cơ quan thuế địa phương, cơ quan thuế có thẩm quyền, đồn cảnh sát khu vực, đồn cảnh sát có thẩm quyền
Ý nghĩa
cơ quan thuế địa phương cơ quan thuế có thẩm quyền đồn cảnh sát khu vực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0