Từ vựng
戸籍抄本
こせきしょうほん
vocabulary vocab word
bản sao trích lục hộ tịch
戸籍抄本 戸籍抄本 こせきしょうほん bản sao trích lục hộ tịch
Ý nghĩa
bản sao trích lục hộ tịch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こせきしょうほん
vocabulary vocab word
bản sao trích lục hộ tịch