Từ vựng
戦闘員
せんとういん
vocabulary vocab word
chiến sĩ
chiến đấu viên
戦闘員 戦闘員 せんとういん chiến sĩ, chiến đấu viên
Ý nghĩa
chiến sĩ và chiến đấu viên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せんとういん
vocabulary vocab word
chiến sĩ
chiến đấu viên