Từ vựng
懐古厨
かいこちゅー
vocabulary vocab word
người hoài cổ
người thích thời xưa tốt đẹp
người cổ hủ
懐古厨 懐古厨 かいこちゅー người hoài cổ, người thích thời xưa tốt đẹp, người cổ hủ
Ý nghĩa
người hoài cổ người thích thời xưa tốt đẹp và người cổ hủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0