Từ vựng
憩いの場
いこいのば
vocabulary vocab word
nơi nghỉ ngơi thư giãn
憩いの場 憩いの場 いこいのば nơi nghỉ ngơi thư giãn
Ý nghĩa
nơi nghỉ ngơi thư giãn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いこいのば
vocabulary vocab word
nơi nghỉ ngơi thư giãn