Từ vựng
意地穢い
vocabulary vocab word
tham ăn
tham lam
意地穢い 意地穢い tham ăn, tham lam
意地穢い
Ý nghĩa
tham ăn và tham lam
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
意地穢い
tham ăn, tham lam
いじきたない