Từ vựng
悪魔つき
あくまつき
vocabulary vocab word
người bị quỷ ám
sự quỷ ám
悪魔つき 悪魔つき あくまつき người bị quỷ ám, sự quỷ ám
Ý nghĩa
người bị quỷ ám và sự quỷ ám
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あくまつき
vocabulary vocab word
người bị quỷ ám
sự quỷ ám