Từ vựng
恩寵を享ける
おんちょうをうける
vocabulary vocab word
được hưởng ân huệ
恩寵を享ける 恩寵を享ける おんちょうをうける được hưởng ân huệ
Ý nghĩa
được hưởng ân huệ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
おんちょうをうける
vocabulary vocab word
được hưởng ân huệ