Từ vựng
きょうくかんげき恐懼感激 きょうくかんげき恐懼感激 きょうくかんげき恐懼感激

Ý nghĩa

bị choáng ngợp bởi sự kính sợ và cảm động sâu sắc với lòng kính sợ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

恐懼感激
bị choáng ngợp bởi sự kính sợ, cảm động sâu sắc với lòng kính sợ
きょうくかんげき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠