Từ vựng
恐惶敬白
きょうこうけいはく
vocabulary vocab word
kính thư
trân trọng kính chào
恐惶敬白 恐惶敬白 きょうこうけいはく kính thư, trân trọng kính chào
Ý nghĩa
kính thư và trân trọng kính chào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きょうこうけいはく
vocabulary vocab word
kính thư
trân trọng kính chào