Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
怪談噺
かいだんばなし
vocabulary vocab word
truyện ma
怪談噺
kaidanbanashi
怪談噺
怪談噺
かいだんばなし
truyện ma
か
い
だ
ん
ば
な
し
怪
談
噺
か
い
だ
ん
ば
な
し
怪
談
噺
か
い
だ
ん
ば
な
し
怪
談
噺
Ý nghĩa
truyện ma
truyện ma
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
怪談噺
truyện ma
かいだんばなし
怪
đáng ngờ, bí ẩn, hồn ma
あや.しい, あや.しむ, カイ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
圣
thánh, thiêng liêng
たがや.す, コツ, クツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
談
thảo luận, nói chuyện
ダン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
炎
viêm, ngọn lửa, ngọn lửa lớn
ほのお, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
噺
câu chuyện, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
はなし
口
miệng
くち, コウ, ク
新
mới
あたら.しい, あら.た, シン
亲
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.