Kanji
談
kanji character
thảo luận
nói chuyện
談 kanji-談 thảo luận, nói chuyện
談
Ý nghĩa
thảo luận và nói chuyện
Cách đọc
On'yomi
- かい だん cuộc đàm phán
- そう だん tư vấn
- だん わ cuộc nói chuyện
Luyện viết
Nét: 1/15
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
会 談 cuộc đàm phán, hội nghị, cuộc họp -
相 談 tư vấn, thảo luận, bàn bạc... -
談 話 cuộc nói chuyện, cuộc trò chuyện, cuộc đối thoại... -
冗 談 trò đùa, lời nói đùa, câu chuyện hài hước -
戯 談 trò đùa, lời nói đùa, câu chuyện hài hước -
商 談 thảo luận kinh doanh, đàm phán -
対 談 cuộc nói chuyện, cuộc đối thoại, cuộc trò chuyện -
談 合 thông đồng đấu thầu, cấu kết (trong đấu thầu hợp đồng), thỏa thuận ấn định giá bất hợp pháp... -
懇 談 trò chuyện thân mật, cuộc nói chuyện thoải mái, buổi gặp gỡ không chính thức -
雑 談 trò chuyện phiếm, nói chuyện tán gẫu -
面 談 cuộc phỏng vấn -
縁 談 lời cầu hôn, cuộc thảo luận về hôn nhân -
座 談 会 hội thảo, thảo luận bàn tròn -
余 談 lạc đề -
講 談 nghệ thuật kể chuyện với phong cách kịch tính cao (thường về sử thi, truyện báo thù, v.v.)... -
相 談 役 cố vấn, người tư vấn, cố vấn viên... -
怪 談 truyện ma, truyện kỳ bí -
示 談 giải quyết ngoài tòa án, thỏa thuận riêng tư -
談 笑 trò chuyện thân mật, nói chuyện vui vẻ, tán gẫu nhẹ nhàng... -
失 敗 談 câu chuyện thất bại, câu chuyện kinh hoàng -
談 nói chuyện, câu chuyện, cuộc trò chuyện -
相 談 所 văn phòng tư vấn, trung tâm thông tin, cục... -
歓 談 trò chuyện vui vẻ, tán gẫu -
款 談 trò chuyện vui vẻ, tán gẫu -
漫 談 trò chuyện phiếm, cuộc nói chuyện lan man -
談 義 thảo luận (thân mật), cuộc nói chuyện, cuộc trò chuyện... -
談 議 thảo luận (thân mật), cuộc nói chuyện, cuộc trò chuyện... -
談 論 thảo luận -
美 談 câu chuyện cảm động, câu chuyện ấn tượng -
政 談 bàn luận chính trị, thảo luận vụ án