Từ vựng
談義
だんぎ
vocabulary vocab word
thảo luận (thân mật)
cuộc nói chuyện
cuộc trò chuyện
tán gẫu
bài nói chuyện dài dòng và nghiêm túc
bài giảng
bài thuyết giáo
lời khuyên răn
lời khiển trách
sự thuyết giảng
sự giảng đạo
sự tư vấn
hội nghị
cuộc thảo luận
談義 談義 だんぎ thảo luận (thân mật), cuộc nói chuyện, cuộc trò chuyện, tán gẫu, bài nói chuyện dài dòng và nghiêm túc, bài giảng, bài thuyết giáo, lời khuyên răn, lời khiển trách, sự thuyết giảng, sự giảng đạo, sự tư vấn, hội nghị, cuộc thảo luận
Ý nghĩa
thảo luận (thân mật) cuộc nói chuyện cuộc trò chuyện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0