Từ vựng
談合
だんごう
vocabulary vocab word
thông đồng đấu thầu
cấu kết (trong đấu thầu hợp đồng)
thỏa thuận ấn định giá bất hợp pháp
tham vấn
thảo luận
hội nghị
談合 談合 だんごう thông đồng đấu thầu, cấu kết (trong đấu thầu hợp đồng), thỏa thuận ấn định giá bất hợp pháp, tham vấn, thảo luận, hội nghị
Ý nghĩa
thông đồng đấu thầu cấu kết (trong đấu thầu hợp đồng) thỏa thuận ấn định giá bất hợp pháp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0