Từ vựng
急性腎盂腎炎
きゅーせいじんうじんえん
vocabulary vocab word
viêm thận bể thận cấp tính
急性腎盂腎炎 急性腎盂腎炎 きゅーせいじんうじんえん viêm thận bể thận cấp tính
Ý nghĩa
viêm thận bể thận cấp tính
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きゅーせいじんうじんえん
vocabulary vocab word
viêm thận bể thận cấp tính