Từ vựng
忠孝両全
ちゅーこーりょーぜん
vocabulary vocab word
vừa trung vừa hiếu
trọn đạo trung hiếu
忠孝両全 忠孝両全 ちゅーこーりょーぜん vừa trung vừa hiếu, trọn đạo trung hiếu
Ý nghĩa
vừa trung vừa hiếu và trọn đạo trung hiếu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0