Từ vựng
心裡留保
しんりりゅーほ
vocabulary vocab word
bảo lưu tâm lý
tuyên bố ý chí giả tạo
心裡留保 心裡留保 しんりりゅーほ bảo lưu tâm lý, tuyên bố ý chí giả tạo
Ý nghĩa
bảo lưu tâm lý và tuyên bố ý chí giả tạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0