Từ vựng
循環定義
じゅんかんていぎ
vocabulary vocab word
định nghĩa vòng tròn
循環定義 循環定義 じゅんかんていぎ định nghĩa vòng tròn
Ý nghĩa
định nghĩa vòng tròn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じゅんかんていぎ
vocabulary vocab word
định nghĩa vòng tròn