Từ vựng
御綱柏
みつながしわ
vocabulary vocab word
Ráng cổ (loài dương xỉ)
Cây ba thùy (loài thực vật có hoa)
Lá dùng để bày rượu
cơm trong nghi lễ
御綱柏 御綱柏 みつながしわ Ráng cổ (loài dương xỉ), Cây ba thùy (loài thực vật có hoa), Lá dùng để bày rượu, cơm trong nghi lễ
Ý nghĩa
Ráng cổ (loài dương xỉ) Cây ba thùy (loài thực vật có hoa) Lá dùng để bày rượu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0