Từ vựng

御竈蟋蟀

Ý nghĩa

dế trũi dế lưng bướu dế hang động

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

御竈蟋蟀
dế trũi, dế lưng bướu, dế hang động...
おかまこおろぎ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.