Từ vựng
御竈蟋蟀
vocabulary vocab word
dế trũi
dế lưng bướu
dế hang động
dế nhện
御竈蟋蟀 御竈蟋蟀 dế trũi, dế lưng bướu, dế hang động, dế nhện
御竈蟋蟀
Ý nghĩa
dế trũi dế lưng bướu dế hang động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
御竈蟋蟀
dế trũi, dế lưng bướu, dế hang động...
おかまこおろぎ
竈
bếp lò, bếp nấu ăn
かまど, かま, ソウ