Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
蟋
kanji character
con dế
con châu chấu
蟋
蟋
kanji-蟋
con dế, con châu chấu
蟋
Ý nghĩa
con dế
và
con châu chấu
con dế, con châu chấu
Cách đọc
On'yomi
とう
しつ
đấu dế
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/17
Phân tích thành phần
蟋
con dế, con châu chấu
シツ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
悉
tất cả, hoàn toàn, toàn bộ...
つ.きる, ことごと, シツ
釆
tách biệt, chia ra, bộ thủ lúa (số 165)
と.る, いろどり, ハン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Từ phổ biến
蟋
きり
蟀
ぎりす
Châu chấu dài râu Nhật Bản (Gampsocleis buergeri), châu chấu dài râu, dế mèn bụi rậm (họ Tettigoniidae)...
闘
とう
蟋
しつ
đấu dế
閻
えん
魔
ま
蟋
こお
蟀
ろぎ
Dế vườn phương Đông, Dế đồng Emma
御
お
竈
かま
蟋
こお
蟀
ろぎ
dế trũi, dế lưng bướu, dế hang động...
御
お
竃
かま
蟋
こお
蟀
ろぎ
dế trũi, dế lưng bướu, dế hang động...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.