Từ vựng
御岳教
おんたけきょー
vocabulary vocab word
giáo phái Ontake (một nhánh của Thần đạo)
giáo phái Mitake
御岳教 御岳教 おんたけきょー giáo phái Ontake (một nhánh của Thần đạo), giáo phái Mitake
Ý nghĩa
giáo phái Ontake (một nhánh của Thần đạo) và giáo phái Mitake
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0