Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
御孟様
おもうさま
vocabulary vocab word
cha
御孟様
omousama
御孟様
御孟様
おもうさま
cha
お
も
う
さ
ま
御
孟
様
お
も
う
さ
ま
御
孟
様
お
も
う
さ
ま
御
孟
様
Ý nghĩa
cha
cha
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
御孟様
cha
おもうさま
御
đáng kính, điều khiển, cai trị
おん-, お-, ギョ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
卸
bán buôn
おろ.す, おろし, シャ
𦈢
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
孟
người đứng đầu, khởi đầu
かしら, モウ, ボウ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
様
Ông/Bà (kính ngữ), cách, kiểu...
さま, さん, ヨウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𣴎
𦍌
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.