Từ vựng
御不沙汰
ごぶさた
vocabulary vocab word
lâu không liên lạc
bỏ bê việc viết thư
gọi điện
thăm hỏi
im hơi lặng tiếng lâu ngày
御不沙汰 御不沙汰 ごぶさた lâu không liên lạc, bỏ bê việc viết thư, gọi điện, thăm hỏi, im hơi lặng tiếng lâu ngày
Ý nghĩa
lâu không liên lạc bỏ bê việc viết thư gọi điện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0