Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

nợ thân (hệ thống luật lệnh) lao động cưỡng bức do không trả được nợ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

役身折酬
nợ thân (hệ thống luật lệnh), lao động cưỡng bức do không trả được nợ
えきしんせっしゅう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.