Từ vựng
役身折酬
えきしんせっしゅー
vocabulary vocab word
nợ thân (hệ thống luật lệnh)
lao động cưỡng bức do không trả được nợ
役身折酬 役身折酬 えきしんせっしゅー nợ thân (hệ thống luật lệnh), lao động cưỡng bức do không trả được nợ
Ý nghĩa
nợ thân (hệ thống luật lệnh) và lao động cưỡng bức do không trả được nợ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0