Từ vựng
彫塑
ちょうそ
vocabulary vocab word
chạm khắc
khắc
mô hình đất sét
nghệ thuật tạo hình
彫塑 彫塑 ちょうそ chạm khắc, khắc, mô hình đất sét, nghệ thuật tạo hình
Ý nghĩa
chạm khắc khắc mô hình đất sét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0