Từ vựng
形稽古
かたげいこ
vocabulary vocab word
luyện tập tinh chỉnh hình thức
形稽古 形稽古 かたげいこ luyện tập tinh chỉnh hình thức
Ý nghĩa
luyện tập tinh chỉnh hình thức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かたげいこ
vocabulary vocab word
luyện tập tinh chỉnh hình thức