Từ vựng
形容枯槁す
けいよーここうす
vocabulary vocab word
gầy trơ xương
tiều tụy
héo hon
形容枯槁す 形容枯槁す けいよーここうす gầy trơ xương, tiều tụy, héo hon
Ý nghĩa
gầy trơ xương tiều tụy và héo hon
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
けいよーここうす
vocabulary vocab word
gầy trơ xương
tiều tụy
héo hon