Từ vựng
けいようここうす形容枯槁す けいようここうす形容枯槁す けいようここうす形容枯槁す

Ý nghĩa

gầy trơ xương tiều tụy và héo hon

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

形容枯槁す
gầy trơ xương, tiều tụy, héo hon
けいようここうす
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠