Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

độ bền bóc tách (ví dụ: dây dẫn khỏi chất nền)

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

引っ張り剪断強度
độ bền bóc tách (ví dụ: dây dẫn khỏi chất nền)
ひっぱりせんだんきょうど
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.