Từ vựng
弁柄
べんがら
vocabulary vocab word
oxit sắt đỏ
đất son đỏ
弁柄 弁柄 べんがら oxit sắt đỏ, đất son đỏ
Ý nghĩa
oxit sắt đỏ và đất son đỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べんがら
vocabulary vocab word
oxit sắt đỏ
đất son đỏ