Từ vựng
廟議
びょーぎ
vocabulary vocab word
hội đồng triều đình
cơ mật viện
廟議 廟議 びょーぎ hội đồng triều đình, cơ mật viện
Ý nghĩa
hội đồng triều đình và cơ mật viện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びょーぎ
vocabulary vocab word
hội đồng triều đình
cơ mật viện