Từ vựng
座礁船
ざしょーせん
vocabulary vocab word
tàu mắc cạn
tàu bị mắc cạn
座礁船 座礁船 ざしょーせん tàu mắc cạn, tàu bị mắc cạn
Ý nghĩa
tàu mắc cạn và tàu bị mắc cạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ざしょーせん
vocabulary vocab word
tàu mắc cạn
tàu bị mắc cạn