Từ vựng
府議会
ふぎかい
vocabulary vocab word
hội đồng tỉnh (ở Kyoto hoặc Osaka)
府議会 府議会 ふぎかい hội đồng tỉnh (ở Kyoto hoặc Osaka)
Ý nghĩa
hội đồng tỉnh (ở Kyoto hoặc Osaka)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふぎかい
vocabulary vocab word
hội đồng tỉnh (ở Kyoto hoặc Osaka)