Từ vựng
庇護者
ひごしゃ
vocabulary vocab word
người bảo hộ
người hướng dẫn
người bảo vệ
庇護者 庇護者 ひごしゃ người bảo hộ, người hướng dẫn, người bảo vệ
Ý nghĩa
người bảo hộ người hướng dẫn và người bảo vệ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0